15426
과일 food 음식 seedless_fruit strawberry 농산물 red Ingredient fruit 딸기 produce plant superfood 빨강색 식물 natural_foods terrestrial_plant
thanhhien14889
0
Hoa khế
21
Chùm sung rừng
25
Quả sung rừng
22
Khế xếp hàng
Khế chín
23
Ổi sẻ
1
Hoa hồng đất sét
hoa khế
31
Hoa hồng
Hoa hồng đỏ
Hoa bướm
24
Hoa cúc lá bạc