14223
twig star grass 잔디 tree shrub terrestrial_plant annual_plant 별 fruit 꽃 과일 petal 꽃_식물 꽃잎 flowering_plant 꽃 식물 flower 관목 나무 plant
thanhhien14889
0
Hoa khế
21
Chùm sung rừng
25
Quả sung rừng
22
Khế xếp hàng
Khế chín
23
Ổi sẻ
1
Hoa hồng đất sét
hoa khế
31
Hoa hồng
Hoa hồng đỏ
Hoa bướm
24
Hoa cúc lá bạc