17620
fruit_tree tree green 꽃_식물 잎 plant_stem fruit 꽃 buckthorn_family 농산물 produce leaf twig phyllanthus_family 나무 식물 woody_plant flowering_plant 녹색 annual_plant 과일
thanhhien14889
0
Hoa khế
21
Chùm sung rừng
25
Quả sung rừng
22
Khế xếp hàng
Khế chín
23
Ổi sẻ
1
Hoa hồng đất sét
hoa khế
31
Hoa hồng
Hoa hồng đỏ
Hoa bướm
24
Hoa cúc lá bạc