1451
fruit annual_plant 꽃 green 잎 groundcover 녹색 leaf phyllanthus_family 나무 과일 herbaceous_plant plant_pathology menispermaceae 들풀 tree herb
thanhhien14889
0
Hoa khế
21
Chùm sung rừng
25
Quả sung rừng
22
Khế xếp hàng
Khế chín
23
Ổi sẻ
1
Hoa hồng đất sét
hoa khế
31
Hoa hồng
Hoa hồng đỏ
Hoa bướm
24
Hoa cúc lá bạc