01810
식물 fruit green 농산물 음식 plant flower produce leaf food 잎 과일 녹색 꽃
Mong chờ
msloanak
0
khoe sắc
4
phú quốc mưa lũ
14
vườn dua lưới
12
xanh xanh
17
Chờ người nơi ấy
màu thương nhớ
11
bên ngoài song cửa
một mình
19
có đôi
1
Ngọt ngào
ăn chơi
5
vui vui